christmas berry

christmas berry

A bright red Christmas berry hangs from a sprig of glossy green leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi thường xanh gaiĐông Nam Hoa Kỳ: "christmas berry" chỉ một loại cây bụi thường xanh, gai, mọcvùng Đông Nam Hoa Kỳ, với các cành xòe rộng, hoa thường màu xanh hoặc tím nhạt, quả mọng màu đỏ.
    • Cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanhbờ biển Thái Bình Dương Hoa Kỳ: "christmas berry" cũng chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, hoa lớn màu trắng quả giống quả mọng màu đỏ, thường được xếp vào chi Photinia.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • The christmas berry is a spiny shrub found in the southeastern United States. (Cây christmas berry một loại cây bụi gai được tìm thấyĐông Nam Hoa Kỳ.)
    • Birds often eat the red berries of the christmas berry plant. (Chim thường ăn quả mọng đỏ của cây christmas berry.)
  • Nghĩa 2:

    • The christmas berry tree on the Pacific coast has large white flowers. (Cây christmas berrybờ biển Thái Bình Dương hoa trắng lớn.)
    • Gardeners sometimes plant christmas berry for its ornamental red fruits. (Người làm vườn đôi khi trồng cây christmas berry quả màu đỏ trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christmas berry" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt hai loài thực vật khác nhau, cả hai đều quả mọng đỏ thường được trang trí vào mùa Giáng sinh.
    • In botanical texts, "christmas berry" may refer to either Heteromeles arbutifolia or Lycium carolinianum. (Trong các văn bản thực vật học, "christmas berry" có thể chỉ loài Heteromeles arbutifolia hoặc Lycium carolinianum.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas berry (cây): Tên gọi chung cho các loài cây quả đỏ mọc vào dịp Giáng sinh, không phải một loài duy nhất.
  • Berry (quả mọng): Quả nhỏ, mọng nước, thường màu đỏ hoặc tím.
Từ đồng nghĩa
  • Toyon: Tên phổ biến củabờ biển Thái Bình Dương.
  • Carolina desert-thorn: Tên gọi khác của loài cây bụi gaiĐông Nam Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "christmas berry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "christmas berry".

Từ gần giống

Từ chứa "christmas berry"